Có 1 kết quả:

suō
Âm Pinyin: suō
Unicode: U+7FA7
Tổng nét: 13
Bộ: yáng 羊 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一一ノフ丶ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

1/1

suō

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

carboxyl radical (chemistry)

Từ ghép 4