Có 3 kết quả:

chōngchóngchòng
Âm Pinyin: chōng, chóng, chòng
Tổng nét: 10
Bộ: yǔ 羽 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ丶一フ丶一丨フ一丨
Thương Hiệt: SML (尸一中)
Unicode: U+7FC0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trưng, xung
Âm Nôm: xung
Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), ジュ (ju)
Âm Nhật (kunyomi): とびあ.がる (tobia.garu)
Âm Quảng Đông: cung1

Tự hình 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/3

chōng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

soar

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Bay thẳng lên cao.

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Bay thẳng lên cao.