Có 1 kết quả:

chì bǎng yìng le

1/1

chì bǎng yìng le

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a bird) to have become fully fledged
(2) (fig.) (of a person) to have grown up (and become independent)
(3) to be ready to spread one's wings