Có 1 kết quả:

huī
Âm Pinyin: huī
Tổng nét: 12
Bộ: yǔ 羽 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ丶一フ丶一丶フ一フ一丨
Thương Hiệt: SMBKQ (尸一月大手)
Unicode: U+7FDA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huy

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

huī

giản thể

Từ điển phổ thông

1. bay tít
2. con chim trĩ

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 翬

Từ điển Trần Văn Chánh

① (văn) Bay lượn, bay tít;
② (cũ) Con trĩ.

Từ điển Trung-Anh

(1) pheasant
(2) golden pheasant
(3) variegated
(4) to fly