Có 1 kết quả:

zōng
Âm Pinyin: zōng
Tổng nét: 15
Bộ: yǔ 羽 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶一フ丶一ノ丶フ丨ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: SMUCE (尸一山金水)
Unicode: U+7FEA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zung1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

zōng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

uneven flight of a bird