Có 1 kết quả:

lǎo shén zài zài

1/1

lǎo shén zài zài

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) calm
(2) unperturbed
(3) (Taiwanese, POJ pr. [lāu-sîn-tsāi-tsāi])