Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 10
Bộ: lěi 耒 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一一丨ノ丶一フ一フ
Thương Hiệt: QDSS (手木尸尸)
Unicode: U+801F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョ (kyo), ゴ (go)
Âm Nhật (kunyomi): すきのは (sukinoha)

Tự hình 1