Có 2 kết quả:

zhízhì
Âm Pinyin: zhí, zhì
Tổng nét: 10
Bộ: ěr 耳 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一一フノフ
Thương Hiệt: SJI (尸十戈)
Unicode: U+8040
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chức
Âm Nôm: chắc, chức, giấc, nhức
Âm Nhật (onyomi): ショク (shoku), ソク (soku)

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của chữ “chức” 職.

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của chữ “chức” 職.