Có 1 kết quả:

tiāo
Âm Pinyin: tiāo
Tổng nét: 12
Bộ: ěr 耳 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一ノ丶一フノ丶
Thương Hiệt: XSJLM (重尸十中一)
Unicode: U+804E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tiāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

tinnitus