Có 1 kết quả:

tíng
Âm Pinyin: tíng
Tổng nét: 15
Bộ: ěr 耳 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一丶一丨フ一丶フ一丨
Thương Hiệt: SJYRN (尸十卜口弓)
Unicode: U+8064
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đình
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): みみだれ (mimidare)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tíng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bệnh viêm tai (chảy nước vàng)

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Bệnh viêm tai (có chảy nước vàng).