Có 1 kết quả:

cōng
Âm Pinyin: cōng
Âm Hán Việt: thông
Unicode: U+8066
Tổng nét: 15
Bộ: ěr 耳 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一ノフノノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: SJPKP (尸十心大心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

cōng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. thính (tai)
2. sáng suốt

Từ điển Trung-Anh

variant of 聰|聪[cong1]