Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: lián
Tổng nét: 15
Bộ: ěr 耳 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰𢇂
Nét bút: 一丨丨一一一フフ丶フフ丶一ノ丨
Thương Hiệt: XSJVI (重尸十女戈)
Unicode: U+8068
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): レン (ren)
Âm Nhật (kunyomi): つら.なる (tsura.naru), つら.ねる (tsura.neru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2