Có 2 kết quả:

Lián xiǎnglián xiǎng

1/2

Lián xiǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

abbr. for 聯想集團|联想集团[Lian2 xiang3 Ji2 tuan2]

lián xiǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to associate (cognitively)
(2) to make an associative connection
(3) mental association
(4) word prediction and auto-complete functions of input method editing programs