Có 1 kết quả:

tīng
Âm Pinyin: tīng
Tổng nét: 17
Bộ: ěr 耳 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶
Thương Hiệt: SJJWP (尸十十田心)
Unicode: U+8074
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thính
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): き.く (ki.ku), ゆる.す (yuru.su)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

tīng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nghe

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “thính” 聽.

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 聽|听