Có 1 kết quả:

cào
Âm Pinyin: cào
Tổng nét: 8
Bộ: ròu 肉 (+2 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶丨フノ丶ノ丶
Thương Hiệt: OOBO (人人月人)
Unicode: U+808F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: caau3

Tự hình 1

1/1

cào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to fuck (vulgar)

Từ ghép 5