Có 1 kết quả:

rèn
Âm Pinyin: rèn
Tổng nét: 7
Bộ: ròu 肉 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フノ丶
Thương Hiệt: BSHI (月尸竹戈)
Unicode: U+8095
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhận
Âm Quảng Đông: jan6, ngan6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

rèn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 韌|韧[ren4]