Có 1 kết quả:

yuān
Âm Pinyin: yuān
Tổng nét: 7
Bộ: ròu 肉 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨フ一一
Thương Hiệt: RB (口月)
Unicode: U+8099
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: jyun1

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

yuān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a small worm
(2) to twist
(3) to surround
(4) empty