Có 2 kết quả:

pāngpàng
Âm Pinyin: pāng, pàng
Tổng nét: 8
Bộ: ròu 肉 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一一一丨
Thương Hiệt: BQJ (月手十)
Unicode: U+80A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bàn, bàng
Âm Nôm: bàn
Âm Quảng Đông: pong3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

pāng

phồn thể

Từ điển phổ thông

bệnh phù, phù thũng

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 胖 (1).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 胮.

pàng

phồn thể

Từ điển phổ thông

lớn, to, mập