Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: wěn
Unicode: U+80B3
Tổng nét: 8
Bộ: ròu 肉 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノフノノ
Thương Hiệt: BPHH (月心竹竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1