Có 1 kết quả:

jìn
Âm Pinyin: jìn
Tổng nét: 8
Bộ: ròu 肉 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノノ一丨
Thương Hiệt: BHML (月竹一中)
Unicode: U+80B5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kei4

Tự hình 2

1/1

jìn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

table