Có 1 kết quả:

jǐng
Âm Pinyin: jǐng
Tổng nét: 8
Bộ: ròu 肉 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一一ノ丨
Thương Hiệt: BTT (月廿廿)
Unicode: U+80BC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tỉnh
Âm Quảng Đông: zeng2

Tự hình 2

1/1

jǐng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hydradin (hoá học)

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Hydradin.

Từ điển Trung-Anh

hydrazine