Có 2 kết quả:

bèi jǐngbèi liǎng

1/2

bèi jǐng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) background
(2) backdrop
(3) context
(4) (fig.) powerful backer
(5) CL:種|种[zhong3]

bèi liǎng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bối cảnh, hoàn cảnh