Có 1 kết quả:

mài luò

1/1

mài luò

giản thể

Từ điển phổ thông

mạch lạc, rõ ràng

Từ điển Trung-Anh

(1) arteries and veins
(2) network of blood vessels
(3) vascular system (of a plant or animal)
(4) (fig.) fabric (i.e. underlying structure, as in "social fabric")
(5) overall context