Có 1 kết quả:

xié
Âm Pinyin: xié
Tổng nét: 10
Bộ: ròu 肉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノフノフノ丨フ一一
Thương Hiệt: SHSHB (尸竹尸竹月)
Unicode: U+810B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiếp
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): おびや.かす (obiya.kasu), おど.す (odo.su), おど.かす (odo.kasu)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xié

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. sườn, hai bên ngực
2. bức hiếp