Có 1 kết quả:

yè chòu

1/1

yè chòu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) body odor
(2) bromhidrosis
(3) armpit odor
(4) underarm stink
(5) also called 狐臭[hu2 chou4]