Có 1 kết quả:

rěn
Âm Pinyin: rěn
Tổng nét: 12
Bộ: ròu 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: BOIP (月人戈心)
Unicode: U+814D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhẫm
Âm Quảng Đông: jam6, nam4, nam6

Tự hình 1

1/1

rěn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) be satiated
(2) cooked
(3) good-tasting