Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 12
Bộ: ròu 肉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ一ノ一丨丨フ一
Thương Hiệt: BSJR (月尸十口)
Unicode: U+8152
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cừ
Âm Nhật (onyomi): キョ (kyo), コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): ほじし (hojishi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: geoi1, keoi4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

dried poultry