Có 1 kết quả:

róu
Âm Pinyin: róu
Tổng nét: 13
Bộ: ròu 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: BNHD (月弓竹木)
Unicode: U+816C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: nướu
Âm Quảng Đông: lau6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

róu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

greasy (Cantonese)