Có 1 kết quả:

duàn
Âm Pinyin: duàn
Tổng nét: 13
Bộ: ròu 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨一一一ノフフ丶
Thương Hiệt: BHJE (月竹十水)
Unicode: U+8176
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dyun3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

duàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

dried meat