Có 1 kết quả:

xiàn
Âm Pinyin: xiàn
Tổng nét: 13
Bộ: ròu 肉 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨フ一一丨フノ丶
Thương Hiệt: BHAE (月竹日水)
Unicode: U+817A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuyến
Âm Nôm: tuyến
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sin3

Tự hình 2

1/1

xiàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tuyến dịch trong cơ thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Tuyến, hạch. § Vốn là tiếng Nhật dịch từ tiếng Anh "gland": tổ chức bên trong cơ thể sinh vật có khả năng phân tích tiết ra chất lỏng. ◎Như: “nhũ tuyến” 乳腺 hạch sữa, “hãn tuyến” 汗腺 tuyến mồ hôi.

Từ điển Thiều Chửu

① Trong thể xác các động vật chỗ nào bật chất nước ra gọi là tuyến. Như nhũ tuyến 乳腺 hạch sữa, hãn tuyến 汗腺 hạch mồ hôi.

Từ điển Trần Văn Chánh

(giải) Tuyến, hạch: 乳腺 Tuyến sữa; 汗腺 Tuyến mồ hôi; 唾液腺 Tuyến nước bọt; 甲狀腺 Tuyến giáp trạng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Danh từ sinh lí học, chỉ cơ quan trong người, tiết ra một chất gì.

Từ điển Trung-Anh

gland

Từ ghép 94

biǎn táo xiàn 扁桃腺biǎn táo xiàn yán 扁桃腺炎dú xiàn 毒腺Dù shì xiàn 杜氏腺Dù shì xiàn tǐ 杜氏腺体Dù shì xiàn tǐ 杜氏腺體duō xiàn rǎn sè tǐ 多腺染色体duō xiàn rǎn sè tǐ 多腺染色體ěr xià xiàn 耳下腺èr lín suān xiàn gān 二磷酸腺苷fù jiǎ zhuàng xiàn 副甲状腺fù jiǎ zhuàng xiàn 副甲狀腺fù jiǎ zhuàng xiàn sù 副甲状腺素fù jiǎ zhuàng xiàn sù 副甲狀腺素fù shǔ xiàn 附属腺fù shǔ xiàn 附屬腺hàn xià xiàn 頷下腺hàn xià xiàn 颔下腺hàn xiàn 汗腺jiǎ zhuàng páng xiàn 甲状旁腺jiǎ zhuàng páng xiàn 甲狀旁腺jiǎ zhuàng xiàn 甲状腺jiǎ zhuàng xiàn 甲狀腺jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn 甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn 甲狀腺功能亢進jiǎ zhuàng xiàn sù 甲状腺素jiǎ zhuàng xiàn sù 甲狀腺素jiǎ zhuàng xiàn zhǒng 甲状腺肿jiǎ zhuàng xiàn zhǒng 甲狀腺腫jiǎn xiàn 碱腺jiǎn xiàn 鹼腺jiǎn xiàn yán 睑腺炎jiǎn xiàn yán 瞼腺炎jiàng shèn shàng xiàn sù 降肾上腺素jiàng shèn shàng xiàn sù 降腎上腺素lèi xiàn 泪腺lèi xiàn 淚腺lín bā xiàn 淋巴腺luǎn huáng xiàn 卵黃腺luǎn huáng xiàn 卵黄腺Méi shì xiàn 梅氏腺nèi fēn mì xiàn 內分泌腺nèi fēn mì xiàn 内分泌腺pí zhī xiàn 皮脂腺qián liè xiàn 前列腺qián liè xiàn sù 前列腺素qián liè xiàn yán 前列腺炎róng máo xìng xiàn jī sù 絨毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sù 绒毛性腺激素rǔ xiàn 乳腺rǔ xiàn ái 乳腺癌rǔ xiàn yán 乳腺炎sāi xiàn 腮腺sāi xiàn yán 腮腺炎sān lín suān xiàn gān 三磷酸腺苷shé xià xiàn 舌下腺shè hù xiàn 摄护腺shè hù xiàn 攝護腺shè hù xiàn zhǒng dà 摄护腺肿大shè hù xiàn zhǒng dà 攝護腺腫大shèn shàng xiàn 肾上腺shèn shàng xiàn 腎上腺shèn shàng xiàn pí zhì 肾上腺皮质shèn shàng xiàn pí zhì 腎上腺皮質shèn shàng xiàn sù 肾上腺素shèn shàng xiàn sù 腎上腺素shèn shàng xiàn suǐ zhì 肾上腺髓质shèn shàng xiàn suǐ zhì 腎上腺髓質shēng zhí xiàn 生殖腺sōng guǒ xiàn 松果腺tuò yè xiàn 唾液腺wài fēn mì xiàn 外分泌腺xià hé xià xiàn 下頜下腺xià hé xià xiàn 下颌下腺xiàn ái 腺癌xiàn bìng 腺病xiàn bìng dú 腺病毒xiàn chuí tǐ 腺垂体xiàn chuí tǐ 腺垂體xiàn gān 腺苷xiàn máo 腺毛xiàn piào lìng 腺嘌呤xiàn piào lìng hé gān sān lín suān 腺嘌呤核苷三磷酸xiàn tǐ 腺体xiàn tǐ 腺體xiàn yàng 腺样xiàn yàng 腺樣xiāng xiàn 香腺xiāo huà xiàn 消化腺xìng xiàn 性腺xiōng xiàn 胸腺xiōng xiàn mì dìng 胸腺嘧啶yí xiàn 胰腺yí xiàn yán 胰腺炎