Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 14
Bộ: ròu 肉 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: BFCB (月火金月)
Unicode: U+818C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tích
Âm Quảng Đông: zek3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 瘠[ji2]