Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 16
Bộ: ròu 肉 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一一一一丨フ一一一ノ丶フ丶
Thương Hiệt: BIPC (月戈心金)
Unicode: U+81A9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhị, nị
Âm Nôm: nị
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), ニ (ni)
Âm Nhật (kunyomi): あぶら (abura), あぶらあか (aburāka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: nau6, nei6

Tự hình 3

Dị thể 4

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. béo, đồ ăn ngậy
2. trơn nhẵn
3. cáu bẩn

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Béo, ngậy. ◎Như: “giá oa trư cước nị đích ngận” 這鍋豬腳膩的很 cái nồi chân giò heo này béo lắm.
2. (Tính) Trơn, nhẵn, mịn. ◇Đỗ Phủ 杜甫: “Cơ lí tế nị cốt nhục quân” 肌理細膩骨肉勻 (Lệ nhân hành 麗人行) Da dẻ mịn màng, thịt xương đều đặn.
3. (Tính) Thân gần, thân thiết. ◎Như: “nị hữu” 膩友 bạn thân. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: “Bất tiện kì đắc diễm thê, nhi tiện kì đắc nị hữu dã” 不羨其得豔妻, 而羨其得膩友也 (Kiều Na 嬌娜) Không phải ham lấy được một người vợ đẹp, mà là mong có được một người bạn thiết vậy.
4. (Tính) Cáu bẩn. ◇Pháp Hoa Kinh 法華經: “Trước thô tệ cấu nị chi y” 著粗敝垢膩之衣 (Tín giải phẩm đệ tứ 信解品第四) Mặc áo thô rách cáu bẩn.
5. (Động) Bám dính, quấn chặt. ◎Như: “tiểu hài tử bệnh liễu, nhất trực nị trước ma ma” 小孩子病了, 一直膩著媽媽 bé con bệnh rồi, cứ bám chặt lấy mẹ thôi.
6. (Phó) Chán, ngán, ngấy. ◎Như: “na ta thoại thính đô thính nị liễu” 那些話聽都聽膩了 những lời đó nghe chán cả rồi, “thiên thiên cật nhục, nhĩ bất nị nga!” 天天吃肉 ngày nào cũng ăn thịt, anh không ngán sao!
7. § Ghi chú: Ta quen đọc là “nhị”.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Ngậy, béo quá: 湯太膩了 Canh ngậy lắm;
② Chán, ngấy, chán ngấy: 吃膩了 Ăn chán; 這些話我都聽膩了 Những lời đó tôi đã nghe ngấy cả tai;
③ Tỉ mỉ, kĩ càng: 他的工作很細膩 Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ;
④ Bẩn thỉu, dơ bẩn;
⑤ (văn) Trơn nhẵn, nhẵn nhụi: 肌理細膩 Da dẻ trơn nhẵn (nhẵn nhụi, nõn nà).

Từ điển Trung-Anh

(1) greasy
(2) soft
(3) unctuous
(4) intimate
(5) tired of

Từ ghép 16