Có 1 kết quả:

xiāng
Âm Pinyin: xiāng
Tổng nét: 15
Bộ: ròu 肉 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フフノ丶フ一一フ丶フ丨
Thương Hiệt: BVHL (月女竹中)
Unicode: U+81B7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hương
Âm Quảng Đông: hoeng1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xiāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hashed beef
(2) soup