Có 2 kết quả:

sāosào
Âm Pinyin: sāo, sào
Tổng nét: 17
Bộ: ròu 肉 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: BRRD (月口口木)
Unicode: U+81CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tao
Âm Nôm: tao
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): あぶら (abura)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sou1, sou3

Tự hình 2

Dị thể 4

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

sāo

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mùi thịt tanh hôi

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Mùi hôi, thối, tanh, khai. ◇Tuân Tử 荀子: “Khẩu biện toan hàm cam khổ, tị biện phân phương tinh tao” 口辨酸鹹甘苦, 鼻辨芬芳腥臊 (Vinh nhục 榮辱) Miệng phân biệt chua mặn ngọt đắng, mũi phân biệt được thơm tho tanh hôi.
2. Một âm là “táo”. (Động) Xấu hổ, hổ thẹn. ◎Như: “hại táo” 害臊 xấu hổ.
3. (Động) Sỉ nhục, làm nhục. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Táo nhĩ nương đích, hạt liễu nhãn tình, bính khởi ngã lai liễu!” 臊你娘的, 瞎了眼睛, 碰起我來了 (Đệ nhị thập tứ hồi) Đéo mẹ nhà mày! Mắt đui rồi hả, đụng cả vào tao!

Từ điển Trung-Anh

smell of urine

Từ ghép 3

sào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thẹn đỏ mặt

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Mùi hôi, thối, tanh, khai. ◇Tuân Tử 荀子: “Khẩu biện toan hàm cam khổ, tị biện phân phương tinh tao” 口辨酸鹹甘苦, 鼻辨芬芳腥臊 (Vinh nhục 榮辱) Miệng phân biệt chua mặn ngọt đắng, mũi phân biệt được thơm tho tanh hôi.
2. Một âm là “táo”. (Động) Xấu hổ, hổ thẹn. ◎Như: “hại táo” 害臊 xấu hổ.
3. (Động) Sỉ nhục, làm nhục. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Táo nhĩ nương đích, hạt liễu nhãn tình, bính khởi ngã lai liễu!” 臊你娘的, 瞎了眼睛, 碰起我來了 (Đệ nhị thập tứ hồi) Đéo mẹ nhà mày! Mắt đui rồi hả, đụng cả vào tao!

Từ điển Thiều Chửu

① Mùi thịt tanh hôi.
② Thẹn đỏ mặt. Ta quen đọc là chữ táo.

Từ điển Trần Văn Chánh

Hôi, hôi tanh, khai: 尿臊氣 Mùi khai nước đái; 狐臊 Hôi nách. Xem 臊 [sào].

Từ điển Trần Văn Chánh

Thẹn đỏ mặt, ngượng, xấu hổ: 臊得臉通紅 Thẹn đỏ mặt; 不知羞臊 Không biết xấu hổ. Xem 臊 [sao].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mỡ heo đã có mùi hôi — Một âm là Táo. Xem Táo.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sợ sệt thẹn thùng — Một âm là Tao. Xem Tao.

Từ điển Trung-Anh

(1) shame
(2) bashfulness
(3) to shame
(4) to humiliate

Từ ghép 4