Có 2 kết quả:

biāopiǎo
Âm Pinyin: biāo, piǎo
Tổng nét: 19
Bộ: ròu 肉 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Thương Hiệt: BIPF (月戈心火)
Unicode: U+81D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiêu, tiêu
Âm Nôm: phiếu
Âm Nhật (onyomi): ヒョウ (hyō)
Âm Quảng Đông: biu1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

biāo

phồn thể

Từ điển phổ thông

béo (dùng cho động vật)

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “phiêu” 膘.

Từ điển Thiều Chửu

Như 膘

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ phiêu 膘.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 膘.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Béo tốt mập mạp.

Từ điển Trung-Anh

variant of 膘[biao1]

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “phiêu” 膘.