Có 1 kết quả:

xìng
Âm Pinyin: xìng
Tổng nét: 20
Bộ: ròu 肉 (+16 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一一ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: HCB (竹金月)
Unicode: U+81D6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

xìng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to swell
(2) swelling