Có 1 kết quả:

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tự mình, riêng tư
2. tự nhiên, tất nhiên
3. từ, do (liên từ)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Chỗ khởi đầu. ◎Như: “kì lai hữu tự” 其來有自 sự vật hình thành hoặc sinh ra đều có nguồn gốc.
2. (Danh) Họ “Tự”.
3. (Đại) Mình, của mình. ◎Như: “tự cấp tự túc” 自給自足 tạo cho mình những cái cần dùng, lo đủ lấy mình, “tự dĩ vi thị” 自以為是 cho mình là đúng, “các nhân tự tảo môn tiền tuyết, hưu quản tha nhân ngõa thượng sương” 各人自掃門前雪, 休管他人瓦上霜 mỗi người quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo chuyện sương trên mái ngói nhà người khác.
4. (Phó) Chủ động, chính mình, đích thân. ◎Như: “tự giác” 自覺 chính mình biết lấy, “tự nguyện” 自願 chính mình mong muốn.
5. (Phó) Vốn là, sẵn có. ◇Tư Mã Thiên 司馬遷: “Nhiên bộc quan kì vi nhân, tự thủ kì sĩ” 然僕觀其為人, 自守奇士 (Báo Nhậm Thiếu Khanh thư 報任少卿書) Nhưng tôi xét người ấy, thấy vốn là một kẻ sĩ khác thường.
6. (Phó) Không miễn cưỡng, đương nhiên. ◎Như: “bất chiến tự nhiên thành” 不戰自然成 không đánh mà thành công. ◇Đạo Đức Kinh 道德經: “Ngã vô vi nhi dân tự hóa” 我無為而民自化 (Chương 57) Ta vô vi mà dân tự nhiên cải hóa.
7. (Phó) Cứ, vẫn. ◇Vương Bột 王勃: “Các trung đế tử kim hà tại? Hạm ngoại Trường Giang không tự lưu” 閣中帝子今何在? 檻外長江空自流 (Đằng Vương các 滕王閣) Trong gác con vua nay ở đâu? Ngoài hiên sông Trường Giang vẫn chảy.
8. (Giới) Từ, do. ◎Như: “tự cổ dĩ lai” 自古以來 từ xưa tới nay, “tự viễn nhi cận” 自遠而近 từ xa đến gần. ◇Luận Ngữ 論語: “Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ?” 有朋自遠方來, 不亦樂乎 (Học nhi 學而) Có bạn từ nơi xa đến, cũng chẳng vui ư?
9. (Liên) Nếu, nếu như, như quả. ◇Tả truyện 左傳: “Tự phi thánh nhân, ngoại ninh tất hữu nội ưu” 自非聖人, 外寧必有內憂 (Thành Công thập lục niên 成公十六年) Nếu không phải là bậc thánh, yên ổn bên ngoài ắt có mối lo bên trong.
10. (Liên) Mặc dù, tuy. ◇Sử Kí 史記: “Phù tự thượng thánh hoàng đế tác vi lễ nhạc pháp độ, thân dĩ tiên chi, cận dĩ tiểu trị” 夫自上聖黃帝作為禮樂法度, 身以先之, 僅以小治 (Tần bổn kỉ 秦本紀) Dù bậc thượng thánh là Hoàng Đế đặt ra phép tắc cho lễ nhạc, lấy mình làm gương mẫu, cũng chỉ yên trị chẳng bao lâu.

Từ điển Thiều Chửu

① Bởi, từ. Như sinh hữu tự lai 生有自來 sinh có từ đâu mà sinh ra.
② Mình, chính mình. Như tự tu 自修 tự sửa lấy mình.
③ Tự nhiên, không phải miễn cưỡng.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Tự, tự mình, mình: 不自量力 Không tự lường sức mình; 人必自侮,然後人侮之 Người ta ắt tự khinh mình thì người khác mới khinh mình được (Mạnh tử);
② Từ: 自古到今 Từ xưa đến nay; 自河内到北京 Từ Hà Nội đến Bắc Kinh; 自天子以至於庶民 Từ bậc thiên tử cho đến hạng thường dân (Đại học). 【自從】tự tòng [zìcóng] Từ..., từ khi: 自從去年秋天到現在 Từ mùa thu năm ngoái đến nay; 自從我到這裡來,身體很好 Từ khi tôi đến đây, sức khỏe tốt lắm;
③ Tự nhiên. 【自然】 tự nhiên [zìrán] a. Thiên nhiên, (giới) tự nhiên: 大自然 Giới thiên nhiên, thiên nhiên, tự nhiên; 征服自然 Chinh phục thiên nhiên; 自然條件 Điều kiện thiên nhiên; b. Tự khắc, tự nhiên: 你先別問,到時候自然明白 Đừng hỏi vội, đến lúc thì anh tự khắc rõ; 聽其自然 Để mặc (cho) tự nhiên; c. Tất nhiên, đương nhiên, khắc (ắt) sẽ: 只要認眞學習,自然會進步 Miễn là chịu khó học tập, ắt sẽ tiến bộ; 【自然】tự nhiên [zìran] Không miễn cưỡng, tự nhiên: 態度非常自然 Thái độ rất tự nhiên.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Từ đó. Từ. Td: Tự cổ chí kim — Chính mình.

Từ điển Trung-Anh

(1) self
(2) oneself
(3) from
(4) since
(5) naturally
(6) surely

Từ ghép 904

Ā bà Zàng zú Qiāng zú zì zhì zhōu 阿坝藏族羌族自治州Ā bà Zàng zú Qiāng zú zì zhì zhōu 阿壩藏族羌族自治州ān xián zì dé 安閑自得ān xián zì dé 安闲自得ān xián zì zai 安閑自在ān xián zì zai 安闲自在àn zì 暗自ào zì 傲自bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬起石头砸自己的脚bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬起石頭砸自己的腳bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬石头砸自己的脚bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬石頭砸自己的腳bàn gōng zì dòng huà 办公自动化bàn gōng zì dòng huà 辦公自動化bàn zì dòng 半自动bàn zì dòng 半自動bàn zì gēng nóng 半自耕农bàn zì gēng nóng 半自耕農bǎo ān zì dòng huà 保安自动化bǎo ān zì dòng huà 保安自動化bēi bù zì shèng 悲不自勝bēi bù zì shèng 悲不自胜bèi zì shā 被自杀bèi zì shā 被自殺bì guān zì shǒu 閉關自守bì guān zì shǒu 闭关自守bì zhǒu zì zhēn 敝帚自珍biǎo xiàn zì jǐ 表现自己biǎo xiàn zì jǐ 表現自己bīng tàn bù yán , lěng rè zì míng 冰炭不言,冷热自明bīng tàn bù yán , lěng rè zì míng 冰炭不言,冷熱自明Bó ěr tǎ lā Měng gǔ zì zhì zhōu 博尔塔拉蒙古自治州Bó ěr tǎ lā Měng gǔ zì zhì zhōu 博爾塔拉蒙古自治州bù dǎ zì zhāo 不打自招bù gǎn zì zhuān 不敢自专bù gǎn zì zhuān 不敢自專bù gōng zì pò 不攻自破bù néng zì yǐ 不能自已bù qǐng zì lái 不請自來bù qǐng zì lái 不请自来bù shuō zì míng 不說自明bù shuō zì míng 不说自明bù yán zì míng 不言自明bù yóu zì zhǔ 不由自主bù zì jué 不自覺bù zì jué 不自觉bù zì liàng 不自量bù zì liàng lì 不自量力bù zì rán 不自然bù zì yóu , wú nìng sǐ 不自由,毋宁死bù zì yóu , wú nìng sǐ 不自由,毋寧死bù zì zai 不自在cāo zòng zì rú 操縱自如cāo zòng zì rú 操纵自如Chāng jí Huí zú zì zhì zhōu 昌吉回族自治州chǎng dì zì xíng chē 场地自行车chǎng dì zì xíng chē 場地自行車chāo zì rán 超自然chē dào shān qián bì yǒu lù , chuán dào qiáo tóu zì rán zhí 車到山前必有路,船到橋頭自然直chē dào shān qián bì yǒu lù , chuán dào qiáo tóu zì rán zhí 车到山前必有路,船到桥头自然直chē dào shān qián zì yǒu lù 車到山前自有路chē dào shān qián zì yǒu lù 车到山前自有路chū zì 出自chū zì fèi fǔ 出自肺腑Chǔ xióng Yí zú zì zhì zhōu 楚雄彝族自治州Chǔ xióng Yí zú zì zhì zhōu 楚雄彞族自治州chuán dào qiáo mén zì huì zhí 船到桥门自会直chuán dào qiáo mén zì huì zhí 船到橋門自會直chuán dào qiáo tóu zì rán zhí 船到桥头自然直chuán dào qiáo tóu zì rán zhí 船到橋頭自然直Dà lǐ Bái zú zì zhì zhōu 大理白族自治州dà zì rán 大自然Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú zì zhì zhōu 德宏傣族景頗族自治州Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú zì zhì zhōu 德宏傣族景颇族自治州Dí qìng Zàng zú zì zhì zhōu 迪庆藏族自治州Dí qìng Zàng zú zì zhì zhōu 迪慶藏族自治州dì fāng zì zhì 地方自治dú lì zì zhǔ 独立自主dú lì zì zhǔ 獨立自主dú zì 独自dú zì 獨自duō xíng bù yì bì zì bì 多行不义必自毙duō xíng bù yì bì zì bì 多行不義必自斃Ēn shī Tǔ jiā zú Miáo zú zì zhì zhōu 恩施土家族苗族自治州ér sūn zì yǒu ér sūn fú 儿孙自有儿孙福ér sūn zì yǒu ér sūn fú 兒孫自有兒孫福fā zì 发自fā zì 發自fǎn gōng zì wèn 反躬自問fǎn gōng zì wèn 反躬自问fàn zì rán shén lùn 泛自然神論fàn zì rán shén lùn 泛自然神论fàng rèn zì liú 放任自流fēi zì rán 非自然Fū zǐ zì dào 夫子自道gǎi guò zì xīn 改过自新gǎi guò zì xīn 改過自新Gān nán Zàng zú zì zhì zhōu 甘南藏族自治州Gān zī Zàng zú zì zhì zhōu 甘孜藏族自治州gāng bì zì yòng 刚愎自用gāng bì zì yòng 剛愎自用gè rén zì sǎo mén qián xuě , mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāng 各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜gè rén zì sǎo mén qián xuě , mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāng 各人自掃門前雪,莫管他家瓦上霜gè zì 各自gè zì wéi zhèng 各自为政gè zì wéi zhèng 各自為政gōng dào zì rán chéng 功到自然成gōng lù zì xíng chē 公路自行車gōng lù zì xíng chē 公路自行车gū fāng zì shǎng 孤芳自賞gū fāng zì shǎng 孤芳自赏gù bù zì fēng 故步自封gù pàn zì xióng 顧盼自雄gù pàn zì xióng 顾盼自雄gù yǐng zì lián 顧影自憐gù yǐng zì lián 顾影自怜Guǒ luò Zàng zú zì zhì zhōu 果洛藏族自治州Hǎi běi Zàng zú zì zhì zhōu 海北藏族自治州Hǎi xī Měng gǔ zú Zàng zú zì zhì zhōu 海西蒙古族藏族自治州háng kōng zì wèi duì 航空自卫队háng kōng zì wèi duì 航空自衛隊hǎo zì wéi zhī 好自为之hǎo zì wéi zhī 好自為之hé zì xuán 核自旋Hóng hé Hā ní zú Yí zú zì zhì zhōu 紅河哈尼族彞族自治州Hóng hé Hā ní zú Yí zú zì zhì zhōu 红河哈尼族彝族自治州huà dì zì xiàn 画地自限huà dì zì xiàn 畫地自限Huáng nán Zàng zú zì zhì zhōu 黃南藏族自治州Huáng nán Zàng zú zì zhì zhōu 黄南藏族自治州huí jiā chī zì jǐ 回家吃自己huǐ guò zì xīn 悔过自新huǐ guò zì xīn 悔過自新jí rén zì yǒu tiān xiàng 吉人自有天相Jì zhōu tè bié zì zhì dào 济州特别自治道Jì zhōu tè bié zì zhì dào 濟州特別自治道jiān shǒu zì dào 监守自盗jiān shǒu zì dào 監守自盜jié shè zì yóu 結社自由jié shè zì yóu 结社自由jié shēn zì hào 洁身自好jié shēn zì hào 潔身自好jīn wō yín wō bù rú zì jǐ de gǒu wō 金窝银窝不如自己的狗窝jīn wō yín wō bù rú zì jǐ de gǒu wō 金窩銀窩不如自己的狗窩jìn tuì zì rú 进退自如jìn tuì zì rú 進退自如jìng zì 径自jìng zì 徑自jìng zì 迳自jìng zì 逕自jiǔ bù zuì rén rén zì zuì , sè bù mí rén rén zì mí 酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷jū gōng zì ào 居功自傲Kè zī lè sū Kē ěr kè zī zì zhì zhōu 克孜勒苏柯尔克孜自治州Kè zī lè sū Kē ěr kè zī zì zhì zhōu 克孜勒蘇柯爾克孜自治州kuáng wàng zì dà 狂妄自大Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū 拉魯濕地國家自然保護區Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū 拉鲁湿地国家自然保护区lái zì 來自lái zì 来自Lǎo Wáng mài guā , zì mài zì kuā 老王卖瓜,自卖自夸Lǎo Wáng mài guā , zì mài zì kuā 老王賣瓜,自賣自誇lěng nuǎn zì zhī 冷暖自知lián hé zì qiáng 联合自强lián hé zì qiáng 聯合自強Liáng shān Yí zú zì zhì zhōu 凉山彝族自治州Liáng shān Yí zú zì zhì zhōu 涼山彞族自治州liáo yǐ zì wèi 聊以自慰Lín xià Huí zú zì zhì zhōu 临夏回族自治州Lín xià Huí zú zì zhì zhōu 臨夏回族自治州Mǎ zì dá 馬自達Mǎ zì dá 马自达Máo Suì zì jiàn 毛遂自荐Máo Suì zì jiàn 毛遂自薦méi tǐ zì yóu 媒体自由méi tǐ zì yóu 媒體自由mén xīn zì wèn 扪心自问mén xīn zì wèn 捫心自問Méng zì 蒙自Méng zì xiàn 蒙自县Méng zì xiàn 蒙自縣mín zú zì jué 民族自决mín zú zì jué 民族自決ní pú sà guò jiāng , zì shēn nán bǎo 泥菩萨过江,自身难保ní pú sà guò jiāng , zì shēn nán bǎo 泥菩薩過江,自身難保Nù jiāng Lì sù zú zì zhì zhōu 怒江傈僳族自治州pōu fù zì shā 剖腹自杀pōu fù zì shā 剖腹自殺qí lái yǒu zì 其來有自qí lái yǒu zì 其来有自qí zì shēn 其自身Qián dōng nán Miáo zú Dòng zú zì zhì zhōu 黔东南苗族侗族自治州Qián dōng nán Miáo zú Dòng zú zì zhì zhōu 黔東南苗族侗族自治州Qián nán Bù yī zú Miáo zú zì zhì zhōu 黔南布依族苗族自治州Qián xī nán Bù yī zú Miáo zú zì zhì zhōu 黔西南布依族苗族自治州qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu 強中自有強中手qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu 强中自有强中手qiǎng zì yóu jī 羟自由基qiǎng zì yóu jī 羥自由基qīn zì 亲自qīn zì 親自qīn zì dòng shǒu 亲自动手qīn zì dòng shǒu 親自動手qīng xīn zì rán 清新自然qíng bù zì jīn 情不自禁rèn qí zì rán 任其自然rú rén yǐn shuǐ , lěng nuǎn zì zhī 如人飲水,冷暖自知rú rén yǐn shuǐ , lěng nuǎn zì zhī 如人饮水,冷暖自知Sān zì 三自Sān zì Àì guó Jiào huì 三自愛國教會Sān zì Àì guó Jiào huì 三自爱国教会Sān zì Jiào huì 三自教会Sān zì Jiào huì 三自教會shān dì zì xíng chē 山地自行車shān dì zì xíng chē 山地自行车shàn zì 擅自shàn zì bǎo zhòng 善自保重shàn zì wéi móu 善自为谋shàn zì wéi móu 善自為謀shàn zì zhēn shè 善自珍摄shàn zì zhēn shè 善自珍攝shēng chǎn zì jiù 生产自救shēng chǎn zì jiù 生產自救shì fēi zì yǒu gōng lùn 是非自有公論shì fēi zì yǒu gōng lùn 是非自有公论shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū , shū zhōng zì yǒu yán rú yù 书中自有黄金屋,书中自有颜如玉shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū , shū zhōng zì yǒu yán rú yù 書中自有黃金屋,書中自有顏如玉shùn qí zì rán 順其自然shùn qí zì rán 顺其自然sī zì 私自tài rán zì ruò 泰然自若tán xiào zì ruò 談笑自若tán xiào zì ruò 谈笑自若tiān cái chū zì qín fèn 天才出自勤奋tiān cái chū zì qín fèn 天才出自勤奮tīng qí zì biàn 听其自便tīng qí zì biàn 聽其自便tīng qí zì rán 听其自然tīng qí zì rán 聽其自然tōng xùn zì dòng huà 通訊自動化tōng xùn zì dòng huà 通讯自动化tóu huán zì yì 投繯自縊tóu huán zì yì 投缳自缢tú zì jīng rǎo 徒自惊扰tú zì jīng rǎo 徒自驚擾tǔ sī zì fù 吐丝自缚tǔ sī zì fù 吐絲自縛tuò miàn zì gān 唾面自乾tuò miàn zì gān 唾面自干wán huǒ zì fén 玩火自焚wáng pó mài guā , zì mài zì kuā 王婆卖瓜,自卖自夸wáng pó mài guā , zì mài zì kuā 王婆賣瓜,自賣自誇wàng zì fěi bó 妄自菲薄wàng zì zūn dà 妄自尊大wēi fú zì jǐ 威福自己wèi zuì zì shā 畏罪自杀wèi zuì zì shā 畏罪自殺Wén shān Zhuàng zú Miáo zú zì zhì zhōu 文山壮族苗族自治州Wén shān Zhuàng zú Miáo zú zì zhì zhōu 文山壯族苗族自治州wén zé zì fù 文責自負wén zé zì fù 文责自负Wò lóng zì rán bǎo hù qū 卧龙自然保护区Wò lóng zì rán bǎo hù qū 臥龍自然保護區wú bìng zì jiǔ 无病自灸wú bìng zì jiǔ 無病自灸wú dì zì róng 无地自容wú dì zì róng 無地自容wú shī zì tōng 无师自通wú shī zì tōng 無師自通wù zì 兀自Xī shuāng bǎn nà Dǎi zú zì zhì zhōu 西双版纳傣族自治州Xī shuāng bǎn nà Dǎi zú zì zhì zhōu 西雙版納傣族自治州xí guàn chéng zì rán 习惯成自然xí guàn chéng zì rán 習慣成自然xí guàn ruò zì rán 习惯若自然xí guàn ruò zì rán 習慣若自然xí guàn zì rán 习惯自然xí guàn zì rán 習慣自然xǐ bù zì jīn 喜不自禁xǐ bù zì shèng 喜不自勝xǐ bù zì shèng 喜不自胜Xiāng xī Tǔ jiā zú Miáo zú zì zhì zhōu 湘西土家族苗族自治州xiāo yáo zì dé 逍遙自得xiāo yáo zì dé 逍遥自得xiāo yáo zì zai 逍遙自在xiāo yáo zì zai 逍遥自在xīn jìng zì rán liáng 心静自然凉xīn jìng zì rán liáng 心靜自然涼xīn wén zì yóu 新聞自由xīn wén zì yóu 新闻自由xíng dòng zì yóu 行动自由xíng dòng zì yóu 行動自由xuān xuān zì dé 軒軒自得xuān xuān zì dé 轩轩自得xué shù zì yóu 学术自由xué shù zì yóu 學術自由yán lùn zì yóu 言論自由yán lùn zì yóu 言论自由yáng yáng zì dé 洋洋自得yǎo shé zì jìn 咬舌自尽yǎo shé zì jìn 咬舌自盡Yè láng zì dà 夜郎自大Yī lí Hā sà kè zì zhì zhōu 伊犁哈萨克自治州Yī lí Hā sà kè zì zhì zhōu 伊犁哈薩克自治州Yī tōng zì rán bǎo hù qū 伊通自然保护区Yī tōng zì rán bǎo hù qū 伊通自然保護區yí rán zì dé 怡然自得yǐ lǎo dà zì jū 以老大自居yì zì 譯自yì zì 译自yíng kuī zì fù 盈亏自负yíng kuī zì fù 盈虧自負yìng fu zì rú 应付自如yìng fu zì rú 應付自如yōng rén zì rǎo 庸人自扰yōng rén zì rǎo 庸人自擾yōu yóu zì dé 优游自得yōu yóu zì dé 優遊自得yóu zì 犹自yóu zì 猶自yǔ rén fāng biàn , zì jǐ fāng biàn 与人方便,自己方便yǔ rén fāng biàn , zì jǐ fāng biàn 與人方便,自己方便Yù shù Zàng zú zì zhì zhōu 玉树藏族自治州Yù shù Zàng zú zì zhì zhōu 玉樹藏族自治州yuán bāo zì dòng jī 元胞自动机yuán bāo zì dòng jī 元胞自動機yuán zì 源自yùn yòng zì rú 运用自如yùn yòng zì rú 運用自如zào jiǎn zì fù 造繭自縛zào jiǎn zì fù 造茧自缚zhān zhān zì xǐ 沾沾自喜zhǎo bù zì zai 找不自在zhī rén zhě zhì , zì zhī zhě míng 知人者智,自知者明zì ài 自愛zì ài 自爱zì ài zì lián 自艾自怜zì ài zì lián 自艾自憐zì ào 自傲zì bá 自拔zì bái 自白zì bái shū 自白书zì bái shū 自白書zì bǎo 自保zì bào 自爆zì bào gōng yì 自報公議zì bào gōng yì 自报公议zì bào jiā mén 自報家門zì bào jiā mén 自报家门zì bào zì qì 自暴自弃zì bào zì qì 自暴自棄zì bēi 自卑zì bēi qíng xù 自卑情緒zì bēi qíng xù 自卑情绪zì bēi xīn lǐ 自卑心理zì bèi 自備zì bèi 自备zì bì zhèng 自閉症zì bì zhèng 自闭症zì biàn 自便zì biàn liàng 自变量zì biàn liàng 自變量zì bù bì shuō 自不必說zì bù bì shuō 自不必说zì bù dài yán 自不待言zì bù liàng lì 自不量力zì cán 自残zì cán 自殘zì cán xíng huì 自惭形秽zì cán xíng huì 自慚形穢zì cháo 自嘲zì chēng 自称zì chēng 自稱zì chéng yī jiā 自成一家zì chuàng 自创zì chuàng 自創zì chuī zì léi 自吹自擂zì cǐ 自此zì cóng 自从zì cóng 自從zì cǔn 自忖zì dǎ 自打zì dà 自大zì dà kuáng 自大狂zì dài 自带zì dài 自帶zì dǎo 自导zì dǎo 自導zì dé 自得zì dé qí lè 自得其乐zì dé qí lè 自得其樂zì dǐ xiàng shàng 自底向上zì dǐng xiàng xià 自頂向下zì dǐng xiàng xià 自顶向下zì dìng yì 自定义zì dìng yì 自定義zì dòng 自动zì dòng 自動zì dòng bù dào 自动步道zì dòng bù dào 自動步道zì dòng chē 自动车zì dòng chē 自動車zì dòng dǎng 自动挡zì dòng dǎng 自動擋zì dòng diǎn chàng jī 自动点唱机zì dòng diǎn chàng jī 自動點唱機zì dòng fú tī 自动扶梯zì dòng fú tī 自動扶梯zì dòng fù kuǎn jī 自动付款机zì dòng fù kuǎn jī 自動付款機zì dòng guà dǎng 自动挂挡zì dòng guà dǎng 自動掛擋zì dòng guì yuán jī 自动柜员机zì dòng guì yuán jī 自動櫃員機zì dòng huà 自动化zì dòng huà 自動化zì dòng huà jì shù 自动化技术zì dòng huà jì shù 自動化技術zì dòng huī fù 自动恢复zì dòng huī fù 自動恢復zì dòng kòng zhì 自动控制zì dòng kòng zhì 自動控制zì dòng lí hé 自动离合zì dòng lí hé 自動離合zì dòng lóu tī 自动楼梯zì dòng lóu tī 自動樓梯zì dòng miǎn yì 自动免疫zì dòng miǎn yì 自動免疫zì dòng qiān bǐ 自动铅笔zì dòng qiān bǐ 自動鉛筆zì dòng qǔ kuǎn jī 自动取款机zì dòng qǔ kuǎn jī 自動取款機zì dòng shè xiàn shè yǐng 自动射线摄影zì dòng shè xiàn shè yǐng 自動射線攝影zì dòng shòu huò jī 自动售货机zì dòng shòu huò jī 自動售貨機zì dòng tí kuǎn 自动提款zì dòng tí kuǎn 自動提款zì dòng tí kuǎn jī 自动提款机zì dòng tí kuǎn jī 自動提款機zì dòng zì fā 自动自发zì dòng zì fā 自動自發zì dú 自渎zì dú 自瀆zì fā 自发zì fā 自發zì fā diàn wèi 自发电位zì fā diàn wèi 自發電位zì fā duì chèn pò quē 自发对称破缺zì fā duì chèn pò quē 自發對稱破缺zì fǎn 自反zì fèi 自費zì fèi 自费zì fén 自焚zì fèng jiǎn yuē 自奉俭约zì fèng jiǎn yuē 自奉儉約zì fèng shèn jiǎn 自奉甚俭zì fèng shèn jiǎn 自奉甚儉zì fù 自負zì fù 自负zì fù shǒu jiǎo 自縛手腳zì fù shǒu jiǎo 自缚手脚zì fù yíng kuī 自負盈虧zì fù yíng kuī 自负盈亏zì gān duò luò 自甘堕落zì gān duò luò 自甘墮落zì gāo 自高zì gāo zì dà 自高自大zì gào fèn yǒng 自告奋勇zì gào fèn yǒng 自告奮勇zì gěi 自給zì gěi 自给zì gěr 自个儿zì gěr 自個兒zì gěr 自各儿zì gěr 自各兒zì gōng 自宫zì gōng 自宮zì gǔ 自古zì gǔ yǐ lái 自古以來zì gǔ yǐ lái 自古以来zì gù zì 自顧自zì gù zì 自顾自zì háo 自豪zì háo gǎn 自豪感zì hēi 自黑zì huà xiàng 自画像zì huà xiàng 自畫像zì huǐ 自悔zì jǐ 自己zì jǐ 自給zì jǐ 自给zì jǐ dòng shǒu 自己动手zì jǐ dòng shǒu 自己動手zì jǐ rén 自己人zì jǐ zì zú 自給自足zì jǐ zì zú 自给自足zì jiā 自家zì jiā rén 自家人zì jià qì chē chū zū 自駕汽車出租zì jià qì chē chū zū 自驾汽车出租zì jià zū lìn 自駕租賃zì jià zū lìn 自驾租赁zì jiǎn 自检zì jiǎn 自檢zì jiàn 自荐zì jiàn 自薦zì jié 自洁zì jié 自潔zì jīn 自矜zì jìn 自尽zì jìn 自盡zì jīng 自經zì jīng 自经zì jū 自居zì jǔ 自举zì jǔ 自舉zì jué 自覺zì jué 自觉zì jué fén mù 自掘坟墓zì jué fén mù 自掘墳墓zì kòng 自控zì kuā 自夸zì kuā 自誇zì kuàng 自况zì kuàng 自況zì kuì bù rú 自愧不如zì kuì fú rú 自愧弗如zì lái 自來zì lái 自来zì lái shuǐ 自來水zì lái shuǐ 自来水zì lái shuǐ guǎn 自來水管zì lái shuǐ guǎn 自来水管zì lǐ 自理zì lì 自力zì lì 自立zì lì gēng shēng 自力更生zì lì gèng shēng 自力更生zì lì mén hù 自立門戶zì lì mén hù 自立门户zì lì zì qiáng 自立自強zì lì zì qiáng 自立自强zì liàn 自恋zì liàn 自戀zì liú dì 自留地zì lǜ 自律zì lǜ shén jīng xì tǒng 自律神經系統zì lǜ shén jīng xì tǒng 自律神经系统zì lǜ xìng zǔ zhī 自律性組織zì lǜ xìng zǔ zhī 自律性组织zì mǎn 自满zì mǎn 自滿zì mào qū 自貿區zì mào qū 自贸区zì miǎn 自勉zì míng dé yì 自鳴得意zì míng dé yì 自鸣得意zì míng zhōng 自鳴鐘zì míng zhōng 自鸣钟zì mìng 自命zì mìng bù fán 自命不凡zì mìng qīng gāo 自命清高zì nì 自溺zì pāi 自拍zì pāi gǎn 自拍杆zì pāi gǎn 自拍桿zì pāi mó shì 自拍模式zì pāi qì 自拍器zì pāi shén qì 自拍神器zì pāi zhào 自拍照zì pái 自排zì qī 自欺zì qī qī rén 自欺欺人zì qiān 自謙zì qiān 自谦zì qiǎn 自譴zì qiǎn 自谴zì qiāng 自戕zì qiáng 自強zì qiáng 自强zì qiáng bù xī 自強不息zì qiáng bù xī 自强不息zì qiáng zì lì 自強自立zì qiáng zì lì 自强自立zì qǔ 自取zì qǔ miè wáng 自取滅亡zì qǔ miè wáng 自取灭亡zì qǔ qí jiù 自取其咎zì rán 自然zì rán 自燃zì rán bǎo hù qū 自然保护区zì rán bǎo hù qū 自然保護區zì rán ér rán 自然而然zì rán fǎ 自然法zì rán fēng guāng 自然風光zì rán fēng guāng 自然风光zì rán jiè 自然界zì rán jīng jì 自然經濟zì rán jīng jì 自然经济zì rán kē xué 自然科学zì rán kē xué 自然科學zì rán kē xué jī jīn huì 自然科学基金会zì rán kē xué jī jīn huì 自然科學基金會zì rán liáo fǎ 自然疗法zì rán liáo fǎ 自然療法zì rán rén 自然人zì rán shén lùn 自然神論zì rán shén lùn 自然神论zì rán shǐ 自然史zì rán shù 自然数zì rán shù 自然數zì rán shù jí 自然数集zì rán shù jí 自然數集zì rán tiáo jiàn 自然条件zì rán tiáo jiàn 自然條件zì rán tóng 自然銅zì rán tóng 自然铜zì rán xiàn xiàng 自然现象zì rán xiàn xiàng 自然現象zì rán xuǎn zé 自然选择zì rán xuǎn zé 自然選擇zì rán yǔ yán 自然語言zì rán yǔ yán 自然语言zì rán yǔ yán chǔ lǐ 自然語言處理zì rán yǔ yán chǔ lǐ 自然语言处理zì rán zāi hài 自然災害zì rán zāi hài 自然灾害zì rán zhǔ yì 自然主义zì rán zhǔ yì 自然主義zì rán zī yuán 自然資源zì rán zī yuán 自然资源zì rèn 自認zì rèn 自认zì rú 自如zì ruò 自若zì shā 自杀zì shā 自殺zì shā shì 自杀式zì shā shì 自殺式zì shā shì bào zhà 自杀式爆炸zì shā shì bào zhà 自殺式爆炸zì shā shì zhà dàn 自杀式炸弹zì shā shì zhà dàn 自殺式炸彈zì shā zhà dàn shā shǒu 自杀炸弹杀手zì shā zhà dàn shā shǒu 自殺炸彈殺手zì shàng ér xià 自上而下zì shēn 自身zì shēn lì yì 自身利益zì shēn nán bǎo 自身难保zì shēn nán bǎo 自身難保zì shēng zì miè 自生自滅zì shēng zì miè 自生自灭zì shī 自失zì shí è guǒ 自食恶果zì shí è guǒ 自食惡果zì shí kǔ guǒ 自食苦果zì shí qí guǒ 自食其果zì shí qí lì 自食其力zì shǐ 自始zì shǐ zhì zhōng 自始至終zì shǐ zhì zhōng 自始至终zì shì 自恃zì shì 自視zì shì 自视zì shì qīng gāo 自視清高zì shì qīng gāo 自视清高zì shì shèn gāo 自視甚高zì shì shèn gāo 自视甚高zì shì yìng 自适应zì shì yìng 自適應zì shǒu 自首zì shù 自述zì sī 自私zì sī zì lì 自私自利zì sù 自訴zì sù 自诉zì tàn bù rú 自叹不如zì tàn bù rú 自嘆不如zì tǎo kǔ chī 自討苦吃zì tǎo kǔ chī 自讨苦吃zì tǎo méi qù 自討沒趣zì tǎo méi qù 自讨没趣zì tǐ miǎn yì jí bìng 自体免疫疾病zì tǐ miǎn yì jí bìng 自體免疫疾病zì tóu luó wǎng 自投罗网zì tóu luó wǎng 自投羅網zì wèi 自卫zì wèi 自慰zì wèi 自衛zì wèi duì 自卫队zì wèi duì 自衛隊zì wěn 自刎zì wèn 自問zì wèn 自问zì wǒ 自我zì wǒ ān wèi 自我安慰zì wǒ chuī xū 自我吹嘘zì wǒ chuī xū 自我吹噓zì wǒ cuī mián 自我催眠zì wǒ de rén 自我的人zì wǒ fáng wèi 自我防卫zì wǒ fáng wèi 自我防衛zì wǒ jiě cháo 自我解嘲zì wǒ jiè shào 自我介紹zì wǒ jiè shào 自我介绍zì wǒ pī píng 自我批評zì wǒ pī píng 自我批评zì wǒ shí xiàn 自我实现zì wǒ shí xiàn 自我實現zì wǒ táo zuì 自我陶醉zì wǒ yì shí 自我意識zì wǒ yì shí 自我意识zì xí 自习zì xí 自習zì xià ér shàng 自下而上zì xiāng 自相zì xiāng cán shā 自相残杀zì xiāng cán shā 自相殘殺zì xiāng jīng rǎo 自相惊扰zì xiāng jīng rǎo 自相驚擾zì xiāng máo dùn 自相矛盾zì xiāng yú ròu 自相魚肉zì xiāng yú ròu 自相鱼肉zì xiè chē 自卸車zì xiè chē 自卸车zì xìn 自信zì xìn xīn 自信心zì xíng 自行zì xíng chē 自行車zì xíng chē 自行车zì xíng chē guǎn 自行車館zì xíng chē guǎn 自行车馆zì xíng chē jià 自行車架zì xíng chē jià 自行车架zì xíng chē sài 自行車賽zì xíng chē sài 自行车赛zì xíng liǎo duàn 自行了断zì xíng liǎo duàn 自行了斷zì xíng qí shì 自行其是zì xǐng 自省zì xiū 自修zì xǔ 自詡zì xǔ 自诩zì xù 自序zì xuǎn 自选zì xuǎn 自選zì xué 自学zì xué 自學zì xué chéng cái 自学成才zì xué chéng cái 自學成才zì xún fán nǎo 自寻烦恼zì xún fán nǎo 自尋煩惱zì xún sǐ lù 自寻死路zì xún sǐ lù 自尋死路zì yán zì yǔ 自言自語zì yán zì yǔ 自言自语zì yǎng 自养zì yǎng 自養zì yǎng shēng wù 自养生物zì yǎng shēng wù 自養生物zì yào 自要zì yí yī qī 自貽伊戚zì yí yī qī 自贻伊戚zì yǐ wéi shì 自以为是zì yǐ wéi shì 自以為是zì yì 自抑zì yì 自縊zì yì 自缢zì yín 自淫zì yíng 自營zì yíng 自营zì yíng shāng 自營商zì yíng shāng 自营商zì yóu 自游zì yóu 自由zì yóu 自遊zì yóu dǎng 自由党zì yóu dǎng 自由黨zì yóu dù 自由度zì yóu fàng rèn 自由放任zì yóu gǎng 自由港zì yóu hán 自由焓zì yóu huà 自由化zì yóu huó dòng 自由活动zì yóu huó dòng 自由活動zì yóu jī 自由基zì yóu jī qīng chú jì 自由基清除剂zì yóu jī qīng chú jì 自由基清除劑zì yóu jiàng luò 自由降落zì yóu jué shì yuè 自由爵士乐zì yóu jué shì yuè 自由爵士樂zì yóu luò tǐ 自由落体zì yóu luò tǐ 自由落體zì yóu mào yì 自由貿易zì yóu mào yì 自由贸易zì yóu mào yì qū 自由貿易區zì yóu mào yì qū 自由贸易区zì yóu pài 自由派zì yóu qǐ yè 自由企业zì yóu qǐ yè 自由企業zì yóu sǎn màn 自由散漫zì yóu shì 自由式zì yóu shì chǎng 自由市场zì yóu shì chǎng 自由市場zì yóu sù shí zhǔ yì 自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yì 自由素食主義zì yóu tǐ cāo 自由体操zì yóu tǐ cāo 自由體操zì yóu wáng guó 自由王国zì yóu wáng guó 自由王國zì yóu xíng 自由刑zì yóu xíng 自由行zì yóu xuǎn zé quán 自由选择权zì yóu xuǎn zé quán 自由選擇權zì yóu yì zhì 自由意志zì yóu yì zhì zhǔ yì 自由意志主义zì yóu yì zhì zhǔ yì 自由意志主義zì yóu yǒng 自由泳zì yóu zhí yè 自由职业zì yóu zhí yè 自由職業zì yóu Zhōng guó 自由中国zì yóu Zhōng guó 自由中國zì yóu zhǔ yì 自由主义zì yóu zhǔ yì 自由主義zì yóu zì zài 自由自在zì yóu zì zai 自繇自在zì yǒu 自有zì yǒu pǐn pái 自有品牌zì yòu 自幼zì yú 自娛zì yú 自娱zì yù 自喻zì yuán qí shuō 自圆其说zì yuán qí shuō 自圓其說zì yuàn 自愿zì yuàn 自願zì yuàn xìng 自愿性zì yuàn xìng 自願性zì yuàn zhě 自愿者zì yuàn zhě 自願者zì yuàn zì yì 自怨自艾zì zài 自在zì zai 自在zì zé 自責zì zé 自责zì zhǎo 自找zì zhǎo kǔ chī 自找苦吃zì zhǎo má fan 自找麻烦zì zhǎo má fan 自找麻煩zì zhī lǐ kuī 自知理亏zì zhī lǐ kuī 自知理虧zì zhī zhī míng 自知之明zì zhì 自制zì zhì 自治zì zhì 自製zì zhì lì 自制力zì zhì qí 自治旗zì zhì qū 自治区zì zhì qū 自治區zì zhì quán 自治权zì zhì quán 自治權zì zhì shì 自治市zì zhì xiàn 自治县zì zhì xiàn 自治縣zì zhì zhà dàn 自制炸弹zì zhì zhà dàn 自製炸彈zì zhì zhōu 自治州zì zhòng 自重zì zhǔ 自主zì zhǔ quán 自主权zì zhǔ quán 自主權zì zhǔ shén jīng xì tǒng 自主神經系統zì zhǔ shén jīng xì tǒng 自主神经系统zì zhǔ xì tǒng 自主系統zì zhǔ xì tǒng 自主系统zì zhù 自助zì zhù cān 自助餐zì zhù xǐ yī diàn 自助洗衣店zì zhuān 自专zì zhuān 自專zì zhuàn 自传zì zhuàn 自傳zì zhuàn 自轉zì zhuàn 自转zì zhuàn zhóu 自轉軸zì zhuàn zhóu 自转轴zì zhuāng 自装zì zhuāng 自裝zì zhuó 自酌zì zú 自足zì zuì 自罪zì zūn 自尊zì zūn xīn 自尊心zì zuò cōng míng 自作聪明zì zuò cōng míng 自作聰明zì zuò duō qíng 自作多情zì zuò zhǔ zhāng 自作主张zì zuò zhǔ zhāng 自作主張zì zuò zì shòu 自作自受zǒu zì jǐ de lù , ràng rén jiā qù shuō 走自己的路,讓人家去說zǒu zì jǐ de lù , ràng rén jiā qù shuō 走自己的路,让人家去说zuò jiǎn zì fù 作繭自縛zuò jiǎn zì fù 作茧自缚zuò zì jǐ 做自己