Có 2 kết quả:

zì lì gēng shēngzì lì gèng shēng

1/2

zì lì gēng shēng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) regeneration through one's own effort (idiom)
(2) self-reliance

zì lì gèng shēng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tự lực cánh sinh