Có 1 kết quả:

xìn
Âm Pinyin: xìn
Tổng nét: 20
Bộ: jiù 臼 (+14 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一
Thương Hiệt: HBBM (竹月月一)
Unicode: U+820B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hấn
Âm Quảng Đông: jan3, lang6

Tự hình 1

1/1

xìn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng
2. lấy phấn sáp thơm xoa vào người
3. cãi nhau, xung đột, phân tranh

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 釁|衅
(2) quarrel
(3) dispute
(4) a blood sacrifice (arch.)

Từ ghép 1