Có 1 kết quả:

chā
Âm Pinyin: chā
Tổng nét: 15
Bộ: zhōu 舟 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノノフ丶一丶丶ノ一一一ノ一丨一
Thương Hiệt: HYTQM (竹卜廿手一)
Unicode: U+8256
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xoa
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha), サイ (sai), セ (se)
Âm Nhật (kunyomi): こぶね (kobune), ふね (fune)
Âm Quảng Đông: caa1, caa4, co1

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

chā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) raft
(2) boat