Có 1 kết quả:

suī
Âm Pinyin: suī
Tổng nét: 6
Bộ: cǎo 艸 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノフ丶
Thương Hiệt: XTNI (重廿弓戈)
Unicode: U+8295
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

suī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a kind of medicinal herb