Có 1 kết quả:

fú róng chū shuǐ

1/1

fú róng chū shuǐ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

lit. lotus rises from the water (idiom); fig. to blossom (of poem or art)

Một số bài thơ có sử dụng