Có 1 kết quả:

biàn
Âm Pinyin: biàn
Tổng nét: 7
Bộ: cǎo 艸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶一丨丶
Thương Hiệt: TYY (廿卜卜)
Unicode: U+82C4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bin6

Tự hình 2

1/1

biàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

benzyl (chemistry)

Từ ghép 2