Có 1 kết quả:

gǒu qiě

1/1

gǒu qiě

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) perfunctory
(2) careless
(3) drifting along
(4) resigned to one's fate
(5) improper (relations)
(6) illicit (sex)