Có 1 kết quả:

piě ㄆㄧㄝˇ
Âm Pinyin: piě ㄆㄧㄝˇ
Tổng nét: 8
Bộ: cǎo 艸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一ノ丨丶一
Thương Hiệt: TMFM (廿一火一)
Unicode: U+82E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiết
Âm Nôm: phi, phiết, phơ
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Quảng Đông: pei2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

piě ㄆㄧㄝˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: phiết lam 苤藍,苤蓝)

Từ điển Trần Văn Chánh

【苤藍】phiết lam [piâla] (thực) Su hào.

Từ điển Trung-Anh

Brassica campestris subsp. rapa

Từ ghép 4