Có 2 kết quả:

dàigān
Âm Pinyin: dài, gān
Tổng nét: 8
Bộ: cǎo 艸 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨丨一一
Thương Hiệt: TTM (廿廿一)
Unicode: U+82F7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đại
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), コン (kon)
Âm Quảng Đông: gam1

Tự hình 2

1/2

dài

phồn thể

Từ điển phổ thông

chất glucô