Có 1 kết quả:

xiū
Âm Pinyin: xiū
Tổng nét: 9
Bộ: cǎo 艸 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノ丨一丨ノ丶
Thương Hiệt: TOD (廿人木)
Unicode: U+8320
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hou1, jau1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

xiū

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to weed
(2) to eradicate