Có 1 kết quả:

mǎng ㄇㄤˇ
Âm Pinyin: mǎng ㄇㄤˇ
Tổng nét: 12
Bộ: cǎo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: フ丨ノフ丨丨フ丨ノフ丨丨
Thương Hiệt: UUUU (山山山山)
Unicode: U+833B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mãng, võng
Âm Quảng Đông: mong5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

mǎng ㄇㄤˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

loài cỏ

Từ điển Trung-Anh

(1) rank grass
(2) overgrown weeds