Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: jīn, qián
Tổng nét: 9
Bộ: cǎo 艸 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノフ一一フノ
Thương Hiệt: XTBKS (重廿月大尸)
Unicode: U+8355
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: cân, gân
Âm Nhật (onyomi): キン (kin)
Âm Nhật (kunyomi): ほね (hone)

Tự hình 1

Dị thể 1