Có 1 kết quả:

jiá
Âm Pinyin: jiá
Tổng nét: 9
Bộ: cǎo 艸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丶ノ一ノ丶
Thương Hiệt: TKT (廿大廿)
Unicode: U+835A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giáp
Âm Nôm: giáp
Âm Quảng Đông: gaap3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

jiá

giản thể

Từ điển phổ thông

quả

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 莢.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 莢

Từ điển Trần Văn Chánh

Đậu (quả của các loại đậu): 豆莢 Quả đậu; 皂莢 Quả bồ kết.

Từ điển Trung-Anh

pod (botany)

Từ ghép 6